negroid race

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủng tộc da đen: "negroid race" một thuật ngữ nhân chủng học lỗi thời dùng để chỉ một nhóm người đặc điểm thể chất như da sẫm màu, tóc xoăn, mũi rộng môi dày, thường được cho nguồn gốc từ châu Phi cận Sahara.
    • Lưu ý: Thuật ngữ này hiện nay bị coi không chính xác về mặt khoa học mang tính phân biệt chủng tộc, dựa trên quan niệm sai lầm về việc phân chia loài người thành các "chủng tộc" sinh học riêng biệt. Các nhà khoa học hiện đại nhấn mạnh rằng sự đa dạng di truyền giữa con người liên tục không ranh giới rõ ràng giữa các nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "negroid race" was historically used in anthropology but is now considered outdated and inaccurate. (Thuật ngữ "chủng tộc da đen" từng được sử dụng trong nhân chủng học nhưng ngày nay bị coi lỗi thời không chính xác.)
    • Many scholars reject the concept of a "negroid race" because it oversimplifies human genetic diversity. (Nhiều học giả bác bỏ khái niệm "chủng tộc da đen" đơn giản hóa quá mức sự đa dạng di truyền của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "negroid features": các đặc điểm thể chất thường được gán cho nhóm này, như da sẫm màu, tóc xoăn chặt.

    • The description of "negroid features" in old textbooks is now seen as a racial stereotype. (Mô tả về "đặc điểm thể chất của chủng tộc da đen" trong các sách giáo khoa ngày nay bị xem một khuôn mẫu chủng tộc.)
  • Trong bối cảnh phê phán: thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trích lịch sử phân biệt chủng tộc trong khoa học.

    • The concept of a "negroid race" is a product of 19th-century racial pseudoscience. (Khái niệm "chủng tộc da đen" sản phẩm của khoa học giả chủng tộc thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Negroid (tính từ): liên quan đến chủng tộc da đen (lỗi thời, mang tính miệt thị).

    • The term "negroid" is rarely used today due to its racist connotations. (Thuật ngữ "negroid" hiếm khi được dùng ngày nay hàm ý phân biệt chủng tộc của .)
  • Caucasoid race (danh từ): chủng tộc da trắng (cũng lỗi thời, tương tự).

  • Mongoloid race (danh từ): chủng tộc da vàng (cũng lỗi thời, tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Black race (danh từ): chủng tộc da đen (cũng lỗi thời nhưng ít mang tính kỹ thuật hơn).
  • African race (danh từ): chủng tộc châu Phi (mang tính địa hơn sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "negroid race". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To be classified as: được phân loại .
      • People were historically classified as belonging to the "negroid race". (Con người từng bị phân loại thuộc "chủng tộc da đen".)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "negroid race".